Materials Purchased
采购材料 / Nguyên vật liệu mua
- Plywood — 胶合板 — Ván ép
- MDF — 中密度纤维板 — Ván MDF
- Veneers — 木皮 / 单板 — Veneer gỗ
- Fabrics, Foam, Springs, etc. — 面料、海绵、弹簧等 — Vải, mút, lò xo, v.v.
- Hardware — 五金配件 — Phụ kiện kim khí
- Screws and fasteners — 螺丝和紧固件 — Ốc vít và linh kiện cố định
- Hinges, rails, handles — 铰链、滑轨、拉手 — Bản lề, ray trượt, tay nắm
- Adhesives, finishes, laminates — 胶水、表面涂层、层压板 — Keo dán, lớp phủ, laminate
- Carton Packaging — 纸箱包装 — Bao bì thùng carton
Quote Must Include
报价必须包含 / Báo giá phải bao gồm
- Material category — 材料类别 — Loại vật liệu
- Product name — 产品名称 — Tên sản phẩm
- Description — 产品描述 — Mô tả
- Specifications — 技术规格 — Thông số kỹ thuật
- Sizes / dimensions — 尺寸 / 规格 — Kích thước
- Colors / finishes — 颜色 / 表面处理 — Màu sắc / hoàn thiện
- MOQ — 最小起订量 — Số lượng đặt hàng tối thiểu
- Lead time — 交货周期 — Thời gian giao hàng
- Certifications — 认证证书 — Chứng nhận
- FOB Price — FOB价格 — Giá FOB